translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "công nghệ chiến lược" (1)
công nghệ chiến lược
English Phrasestrategic technology
Đây là việc thực hiện 10 nhóm công nghệ chiến lược và 30 sản phẩm công nghệ chiến lược.
This is the implementation of 10 strategic technology groups and 30 strategic technology products.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "công nghệ chiến lược" (0)
format_quote Phrases "công nghệ chiến lược" (4)
Đây là việc thực hiện 10 nhóm công nghệ chiến lược và 30 sản phẩm công nghệ chiến lược.
This is the implementation of 10 strategic technology groups and 30 strategic technology products.
Danh mục 20 nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược gắn với những thách thức lớn
The list of 20 strategic technology development tasks is linked to major problems.
Nâng tỷ lệ nội địa hóa trong các sản phẩm công nghệ chiến lược.
Increasing the localization rate in strategic technology products.
Các sản phẩm công nghệ chiến lược như chip chuyên dụng, thiết bị bay không người lái.
Strategic technology products such as specialized chips, unmanned aerial vehicles.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y